
Có 22 khách online và 1,125,274 lượt truy cập
Mở cửa từ 9h30 đến 20h00 hằng ngày.
Thời gian nhận và trả máy bảo hành từ 13h30 đến 18h30 hằng ngày.
Chủ Nhật không nhận bảo hành.
1 máy, 1 pin, 1 sạc, 1 tai nghe, Cable, DVD-ROM, PBH, Catolog
| Tông quan | ||
|---|---|---|
| Mạng | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 | |
| Ra mắt | Quý 4 năm 2009 | |
| Kích thước | ||
| Kích thước | 113 x 52.5 x 14.2 mm, 75 cc | |
| Trọng lượng | 138 g | |
| Hiển thị | ||
| Loại | Màn hình cảm ứng TFT, 16 triệu màu | |
| Kích cỡ | 360 x 640 pixels, 3.2 inches | |
| Khác | - Proximity sensor for auto turn-off - Accelerometer sensor for auto-rotate - Nhận diện chữ viết tay - Bàn phím đầy đủ Full QWERTY |
|
| Tùy chọn | ||
| Kiểu chuông | Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 | |
| Rung | Có | |
| Ngôn ngữ | Có tiếng Việt | |
| Bộ nhớ | ||
| Lưu trong máy | Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh | |
| Các số đã gọi | Không giới hạn, lưu tối đa 30 ngày | |
| Cuộc gọi đã nhận | Không giới hạn, lưu tối đa 30 ngày | |
| Cuộc gọi nhỡ | Không giới hạn, lưu tối đa 30 ngày | |
| Khác | - 8GB bộ nhớ trong - 128 MB RAM - Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 16GB |
|
| Đặc điểm | ||
| Tin nhắn | SMS, MMS, Email, Push Email, IM | |
| Đồng hồ | Có | |
| Báo thức | Có | |
| Dữ liệu | GPRS Class 32 | |
| Hồng ngoại | Không | |
| Bluetooth | Có | |
| Trò chơi | DJ Club Tour | |
| Màu | Cherry Black, Garnet | |
| khác | -
Máy ảnh số 5 MP, 2592x1944 pixels, Carl Zeiss optics, autofocus, Dual
LED flash, video light, Geo-tagging, quay video, VGA@30fps - Máy ảnh thứ 2, QCIF@15fps - Hệ điều hành Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 - Bộ vi xử lý CPU ARM 11 434 MHz - Mạng không dây WLAN Wi-Fi 802.11 b/g, UPnP technology - Nghe đài Radio Stereo FM với RDS, Visual radio; FM transmitter - Tích hợp hệ thống định vị toàn cầu GPS, hỗ trợ A-GPS; Nokia Maps - La bàn số - Ngõ ra Audio với jack cắm 3.5 mm - Xem video WMV/RealVideo/MP4/3GP - Máy nghe nhạc MP3/WMA/WAV/eAAC+ - Ngõ ra tivi - Quay số/ra lệnh bằng giọng nói - Xem tài liệu (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - T9 - Sửa hình ảnh & video - Flash Lite 3 - HSCSD - EDGE Class 32 - 3G: HSDPA, 3.6 Mbps - Bluetooth v2.0 with A2DP - USB v2.0 microUSB - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML, RSS feeds - Java, MIDP 2.0 |
|
| Thời gian hoạt động pin | Pin chuẩn, Li-Ion 1200 mAh (BL-4D) | |
| Thời gian chờ | lên đến 320h (2G)/310h (3G) | |
| Thời gian đàm thoại | Lên đến 7 h 10 min (2G) / 6 h (3G) / Nghe nhạc lên đến 32 h | |