
Có 30 khách online và 1,125,299 lượt truy cập
Mở cửa từ 9h30 đến 20h00 hằng ngày.
Thời gian nhận và trả máy bảo hành từ 13h30 đến 18h30 hằng ngày.
Chủ Nhật không nhận bảo hành.
1 máy, 1 pin, 1 sạc, data cable, 1 tai nghe, PBH, sách hướng dẫn
Sony Ericsson Vivaz với máy ảnh 8 Megapixel
Sau
hàng loạt tin đồn với tên gọi Kurara, hôm nay Sony Ericsson trình làng
model có tên Vivaz với máy ảnh 8 Megapixel, quay phim HD.
Đây là
chiếc di động nối tiếp Satio với hệ điều hành Symbian S60, phiên bản 5.
Đáng chú ý, máy có camera 8,1 Megapixel, hỗ trợ tự động lấy nét, chống
rung, nhận dạng khuông mặt và có thể quay video 720p giống như Samsung
Omnia HD.
Thiết kế của Vivaz khá gọn, màn hình cảm ứng WVGA của
máy rộng 3,2 inch, model này hỗ trợ kết nối 3G/HSDPA, Wi-Fi, A-GPS,
cổng TV-out, bắt sóng đài FM.
Sony Ericsson Vivaz sẽ có mặt trên thị trường với 4 màu gồm bạc, đen, xanh và đỏ. Hiện chưa có thông tin về mức giá
Tin: Số Hóa
| Tổng quan | Mạng | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; 3G: HSDPA 900 / 2100 |
| Ra mắt | Quý 1 năm 2010 | |
| Kích thước | Kích thước | 107 x 51.7 x 12.5 mm |
| Trọng lượng | 97 g | |
| Hiển thị | Loại | Màn hình cảm ứng TFT, 16 triệu màu |
| Kích cở | 360 x 640 pixels, 3.2 inches | |
| - Accelerometer sensor for auto-rotate | ||
| Tùy chọn | Kiểu chuông | Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
| Rung | Có | |
| Ngôn ngữ | Có tiếng Việt | |
| Bộ nhớ | Lưu trong máy | Rất nhiều trong bộ nhớ máy, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi | 30 | |
| Cuộc gọi đã nhận | 30 | |
| Cuộc gọi nhỡ | 30 | |
| - 75 MB bộ nhớ trong - Khe cắm tẻ nhớ microSD, hỗ trợ lên đến 16GB |
||
| Mua thêm thẻ nhớ | Click vào đây! |
|
| Đặc điểm | Tin nhắn | SMS, MMS, Email |
| Đồng hồ | Có | |
| Báo thức | Có | |
| Dữ liệu | GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps | |
| Hồng ngoại | Không | |
| Bluetooth | Có | |
| Trò chơi | Có, có thể tải thêm | |
| Màu | Silver Moon, Cosmic Black, Galaxy Blue, Venus Ruby | |
| - Máy ảnh số 8 MP, 3264x2448 pixels, autofocus, LED flash - Tính năng Touch focus, geo-tagging, face and smile detection - Quay video 1280x720 pixels, video light - Hệ điều hành Symbian Series 60, 5th edition - Bộ xử lý 720 MHz, PowerVR SGX graphics - Mạng không dây WLAN Wi-Fi 802.11 b/g, DLNA - Nghe đài Radio Stereo FM với RDS - Định vị toàn cầu GPS, with A-GPS support; Wisepilot navigation - 3.5mm audio jack - EDGE Class 10, 236.8 kbps - 3G: HSDPA, 10.2 Mbps; HSUPA, 2 Mbps - Bluetooth v2.1 with A2DP - Cổng microUSB v2.0 - Trình duyệt WAP 2.0 / xHTML (NetFront) - Java, MIDP 2.1 - Google maps - Facebook and Twitter apps - YouTube and Picasa integration - Xem video WMV/RV/MP4/3GP - Nghe nhạc MP3/WMA/WAV/RA/AAC/M4A - Lịch tổ chức - Gesture control - TV out (VGA resolution) - Lịch tổ chức - QuickOffice document reader - Gesture control - Ghi âm giọng nói - T9 | ||
| Thời gian hoạt động pin | Pin chuẩn, Li-Po 1200 mAh | |
| Thời gian chờ | 430 h (2G) / 440 h (3G) | |
| Thời gian đàm thoại | 13 h (2G) / 5 h 20 min (3G) | |
|
n | ||